← Trang chủ
Miền 1: Dạy học Số
00:00
💻

Tổ chức Dạy học trong Môi trường Số

Miền năng lực 1 — Thông tư 18/2026/TT-BGDĐT

Khung Năng lực Số cho Giáo viên • 90 phút

📜 Thông tư 18/2026 — Bối cảnh

🏛️

Bộ GD&ĐT ban hành

Khung Năng lực Số dành cho giáo viên phổ thông — chuẩn mới bắt buộc

🌐

Chuyển đổi số giáo dục

Dạy học số không còn là lựa chọn — mà là yêu cầu nghề nghiệp của giáo viên

📊

3 mức độ thông thạo

Cơ bản (Basic), Thành thạo (Proficient), Nâng cao (Advanced) — lộ trình phát triển rõ ràng

🗺️ Miền 1 — Tổng quan 4 Năng lực

🖥️

NL1: Dạy học trong môi trường số

Thiết kế & quản lý hoạt động học tập bằng công nghệ số

TT18-D1.1
🧭

NL2: Hướng dẫn & hỗ trợ học tập

Sử dụng giải pháp số để hướng dẫn và hỗ trợ người học

TT18-D1.2
🎯

NL3: Cá nhân hóa học tập

Ứng dụng công nghệ tùy chỉnh nội dung & phương pháp theo nhu cầu

TT18-D1.3
🤝

NL4: Học tập hợp tác

Tổ chức làm việc nhóm và tương tác đồng đẳng qua công cụ số

TT18-D1.4

📶 3 Mức độ Thông thạo

🌱

Cơ bản (Basic)

Sử dụng công cụ số cơ bản, thiết lập lớp học trực tuyến, chia sẻ tài liệu đơn giản

Phù hợp: GV mới bắt đầu chuyển đổi số

🌿

Thành thạo (Proficient)

Thiết kế bài học kết hợp (blended), theo dõi tiến độ, phản hồi bằng công cụ số

Phù hợp: GV đã có kinh nghiệm CNTT

🌳

Nâng cao (Advanced)

Tạo trải nghiệm học tập số sáng tạo, tích hợp AI, dẫn dắt đội ngũ

Phù hợp: GV cốt cán, tổ trưởng chuyên môn

TT18-D1.1 Năng lực 1

Dạy học trong Môi trường Số

Thiết kế và quản lý các hoạt động dạy — học sử dụng công nghệ số.
Công cụ: Google Classroom, Moodle, MS Teams, Zoom, Google Meet

🌱 NL1 — Mức Cơ bản (Basic)

  • Tạo lớp học số — Thiết lập Google Classroom hoặc Moodle cho lớp mình
  • Chia sẻ tài liệu — Đăng bài giảng, phiếu bài tập lên LMS để học sinh truy cập
  • Giao bài trực tuyến — Tạo bài tập và thu bài qua nền tảng số
  • Họp trực tuyến cơ bản — Tổ chức buổi học qua Zoom/Google Meet với thao tác cơ bản
💡 Mục tiêu: GV có thể vận hành một lớp học số đơn giản, học sinh truy cập được tài liệu và nộp bài

🌿 NL1 — Mức Thành thạo (Proficient)

  • Thiết kế blended learning — Kết hợp dạy trực tiếp và trực tuyến một cách có hệ thống
  • Quản lý hoạt động trực tuyến — Điều phối thảo luận, nhóm làm việc, điểm danh trên LMS
  • Sử dụng đa công cụ — Tích hợp quiz (Kahoot, Quizizz), bảng tương tác (Padlet, Jamboard)
  • Phân tích dữ liệu LMS — Đọc báo cáo tiến độ học sinh, điều chỉnh bài giảng theo dữ liệu
💡 Mục tiêu: GV chủ động thiết kế trải nghiệm học tập kết hợp, sử dụng dữ liệu để cải thiện giảng dạy

🌳 NL1 — Mức Nâng cao (Advanced)

  • Trải nghiệm học tập số sáng tạo — Thiết kế bài học có yếu tố tương tác, gamification, mô phỏng
  • Mô hình lớp học đảo ngược — Flipped classroom với video bài giảng tự làm và hoạt động trên lớp
  • Hướng dẫn đồng nghiệp — Đào tạo GV khác sử dụng công nghệ, xây dựng tài liệu mẫu
  • Sáng tạo nội dung số — Tự sản xuất video, podcast, nội dung tương tác cho môn học
💡 Mục tiêu: GV dẫn dắt chuyển đổi số tại tổ chuyên môn, sáng tạo và chia sẻ mô hình hay
TT18-D1.2 Năng lực 2

Hướng dẫn & Hỗ trợ Học tập

Sử dụng giải pháp số để hướng dẫn, hỗ trợ và phản hồi cho người học.
Công cụ: Zalo/Messenger nhóm, diễn đàn LMS, Google Forms, Mentimeter

🌱 NL2 — Mức Cơ bản (Basic)

  • Trả lời câu hỏi trực tuyến — Sử dụng Zalo nhóm, diễn đàn để giải đáp thắc mắc của học sinh
  • Gửi thông báo — Thông báo lịch học, nhắc nhở bài tập qua LMS hoặc nhóm chat
  • Phản hồi bài tập đơn giản — Nhận xét bài làm qua comment trên Google Classroom
  • Tạo khảo sát nhanh — Sử dụng Google Forms để thu thập ý kiến học sinh sau bài học
💡 Mục tiêu: GV duy trì kênh liên lạc số với học sinh, phản hồi kịp thời và đơn giản

🌿 NL2 — Mức Thành thạo (Proficient)

  • Vòng phản hồi số (Digital feedback loop) — Kiểm tra đầu vào → giảng dạy → kiểm tra đầu ra → điều chỉnh
  • Theo dõi tiến độ — Sử dụng dashboard LMS để phát hiện học sinh cần hỗ trợ
  • Phản hồi đa dạng — Kết hợp nhận xét văn bản, âm thanh (voice note), và video ngắn
  • Giờ trực tuyến (Office hours) — Tổ chức buổi hỗ trợ định kỳ trực tuyến cho học sinh yếu
💡 Mục tiêu: GV xây dựng hệ thống hỗ trợ liên tục, sử dụng dữ liệu để can thiệp sớm

🌳 NL2 — Mức Nâng cao (Advanced)

  • Hệ thống hỗ trợ thông minh — Tích hợp chatbot/AI để trả lời câu hỏi thường gặp tự động
  • Phân tích hành vi học tập — Sử dụng learning analytics để dự đoán học sinh có nguy cơ tụt hậu
  • Hướng dẫn cá nhân hóa bằng AI — Sử dụng công cụ AI để tạo phản hồi chi tiết cho từng học sinh
  • Cộng đồng học tập số — Xây dựng mạng lưới hỗ trợ ngang hàng (peer support) trực tuyến
💡 Mục tiêu: GV tích hợp AI và phân tích dữ liệu để tạo hệ thống hướng dẫn thông minh, chủ động
TT18-D1.3 Năng lực 3

Cá nhân hóa Học tập

Ứng dụng công nghệ để tùy chỉnh nội dung và phương pháp cho từng học sinh.
Công cụ: Khan Academy, Quizizz, Google Classroom (phân nhóm), AI tools

🌱 NL3 — Mức Cơ bản (Basic)

  • Giao tài liệu theo trình độ — Chia học sinh thành nhóm và giao bài tập số phù hợp từng nhóm
  • Sử dụng thư viện số — Giới thiệu học sinh đến các nguồn học liệu trực tuyến phù hợp
  • Bài tập nhiều mức độ — Tạo bài kiểm tra với câu hỏi dễ, trung bình, khó trên Google Forms
  • Cho phép học theo tốc độ — Đăng video bài giảng để học sinh xem lại theo nhu cầu cá nhân
💡 Mục tiêu: GV bắt đầu phân hóa nội dung số theo trình độ học sinh

🌿 NL3 — Mức Thành thạo (Proficient)

  • Nền tảng học thích ứng (Adaptive learning) — Sử dụng Khan Academy, Quizizz để học sinh học theo trình độ tự động
  • Phân tích học tập (Learning analytics) — Đọc dữ liệu để xác định lỗ hổng kiến thức của từng học sinh
  • Kế hoạch học tập cá nhân — Tạo lộ trình học riêng cho học sinh giỏi và học sinh cần bổ sung
  • Đánh giá phân hóa — Thiết kế bài kiểm tra số với độ khó tự điều chỉnh
💡 Mục tiêu: GV sử dụng nền tảng thích ứng và dữ liệu để cá nhân hóa trải nghiệm học tập

🌳 NL3 — Mức Nâng cao (Advanced)

  • Lộ trình học tập cá nhân với AI — Thiết kế learning pathway tự động điều chỉnh theo tiến độ học sinh
  • Nội dung do AI tạo — Sử dụng AI để tạo bài tập, giải thích phù hợp trình độ từng em
  • Hệ thống khuyến nghị (Recommendation) — Xây dựng hệ thống gợi ý tài liệu học tập theo hành vi học
  • Nghiên cứu & chia sẻ — Viết báo cáo, chia sẻ mô hình cá nhân hóa hiệu quả tại trường/cụm
💡 Mục tiêu: GV thiết kế hệ sinh thái học tập cá nhân hóa toàn diện, dẫn dắt đội ngũ áp dụng
TT18-D1.4 Năng lực 4

Học tập Hợp tác

Tổ chức làm việc nhóm và tương tác đồng đẳng qua công cụ số.
Công cụ: Google Docs, Padlet, Canva, Miro, Microsoft Teams

🌱 NL4 — Mức Cơ bản (Basic)

  • Tài liệu chia sẻ — Học sinh cùng làm việc trên Google Docs/Slides theo nhóm
  • Bảng tương tác trực tuyến — Sử dụng Padlet hoặc Jamboard để động não (brainstorm) nhóm
  • Thảo luận trực tuyến — Tổ chức diễn đàn hoặc nhóm chat cho học sinh trao đổi
  • Trình bày nhóm — Học sinh cùng tạo và trình bày sản phẩm số (Canva, Slides)
💡 Mục tiêu: GV tổ chức hoạt động nhóm đơn giản trên các nền tảng số phổ biến

🌿 NL4 — Mức Thành thạo (Proficient)

  • Dự án hợp tác có cấu trúc — Thiết kế project-based learning với phân công vai trò rõ ràng trên nền tảng số
  • Đánh giá đồng đẳng (Peer review) — Học sinh nhận xét bài của nhau qua rubric trực tuyến
  • Không gian làm việc số — Tạo workspace nhóm trên Teams/Classroom với tài liệu, lịch, nhiệm vụ
  • Hợp tác đồng bộ & không đồng bộ — Kết hợp làm việc cùng lúc (real-time) và làm việc theo lịch (async)
💡 Mục tiêu: GV thiết kế dự án hợp tác số có hệ thống, học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm

🌳 NL4 — Mức Nâng cao (Advanced)

  • Hợp tác liên trường — Tổ chức dự án chung giữa các trường trong cụm/tỉnh qua nền tảng số
  • Hợp tác quốc tế — Kết nối học sinh với lớp học nước ngoài (eTwinning, Pen Pal Schools)
  • Cộng đồng thực hành (CoP) — Xây dựng cộng đồng giáo viên chia sẻ tài nguyên và kinh nghiệm số
  • Dẫn dắt đội ngũ — Hướng dẫn đồng nghiệp thiết kế hoạt động hợp tác số, tạo mô hình nhân rộng
💡 Mục tiêu: GV mở rộng hợp tác vượt ra ngoài lớp học, kết nối cộng đồng học tập rộng lớn
🛠️

Hoạt động Thực hành 1: Tự đánh giá Năng lực Số

Làm việc cá nhân (5 phút): Với mỗi năng lực (NL1-NL4), xác định bạn đang ở mức nào
(Cơ bản / Thành thạo / Nâng cao)?

Thảo luận nhóm (10 phút): Chia sẻ kết quả và thảo luận — đâu là năng lực bạn muốn cải thiện nhất?

15:00
💡

Hoạt động Thực hành 2: Thiết kế Mini-Lesson Số

Làm việc nhóm 3-4 người (15 phút):

1. Chọn 1 môn học & 1 bài cụ thể
2. Thiết kế 1 hoạt động số (sử dụng ít nhất 2 công cụ)
3. Chỉ rõ: Mức độ nào? (Cơ bản/Thành thạo/Nâng cao)
4. Trình bày cho cả lớp (3 phút/nhóm)

15:00

📊 Phiếu Tự đánh giá Năng lực Số — Miền 1

Năng lực 🌱 Cơ bản 🌿 Thành thạo 🌳 Nâng cao
NL1: Dạy học môi trường số Tạo lớp, chia sẻ tài liệu Blended learning, phân tích LMS Sáng tạo, hướng dẫn đồng nghiệp
NL2: Hướng dẫn & hỗ trợ Trả lời qua chat, nhóm Feedback loop, theo dõi tiến độ AI, learning analytics
NL3: Cá nhân hóa Phân nhóm, tài liệu theo cấp Adaptive learning, kế hoạch riêng AI pathway, recommendation
NL4: Hợp tác Google Docs nhóm, Padlet PBL số, peer review Liên trường, quốc tế

✏️ Đánh dấu (✓) vào mức độ hiện tại của bạn cho mỗi năng lực

🎯 Kế hoạch Hành động Cá nhân

  • Mục tiêu 30 ngày — Chọn 1 năng lực để nâng cấp. Ví dụ: "Tôi sẽ thiết lập Google Classroom cho lớp 10A"
  • Mục tiêu 90 ngày — Áp dụng ít nhất 2 công cụ số mới vào giảng dạy hàng tuần
  • Nguồn hỗ trợ — Đăng ký khóa học trực tuyến, tham gia cộng đồng GV số, tìm mentor
  • Đo lường thành công — Phản hồi học sinh, dữ liệu LMS, tự đánh giá lại sau 3 tháng
📝 Ghi nhớ: Chuyển đổi số là hành trình — bắt đầu từ 1 bước nhỏ, làm đều, và nâng dần

📝 Tổng kết Miền 1

🖥️

NL1: Dạy học số

LMS, blended learning, lớp học đảo ngược

TT18-D1.1
🧭

NL2: Hướng dẫn

Phản hồi số, theo dõi tiến độ, AI hỗ trợ

TT18-D1.2
🎯

NL3: Cá nhân hóa

Adaptive learning, AI pathway, analytics

TT18-D1.3
🤝

NL4: Hợp tác

Công cụ nhóm, PBL, liên trường/quốc tế

TT18-D1.4
🎓 Thông tư 18/2026: Mỗi giáo viên cần đạt ít nhất mức Cơ bản cho cả 4 năng lực trong Miền 1
📝

Kiểm tra Kiến thức

Miền: Dạy học trong Môi trường Số

Hoàn thành bài kiểm tra để nhận Chứng nhận Cơ bản cho miền năng lực này.
Cần đạt: 70% — Không giới hạn thời gian.

Bạn có thể làm lại bài kiểm tra nếu chưa đạt.

Nhấn → hoặc Space để tiếp tục
📋 Ghi chú Báo cáo viên